tùng cúc

tùng cúc

Hai người bạn tùng cúc cùng ngồi đọc sách dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn chương):
    • Bạn thân thiết, tri kỷ: "tùng cúc" từ ghép chỉ tình bạn gắn bó, sâu sắc, thường được dùng trong văn học cổ điển để ca ngợi sự keo sơn, gắn bó giữa những người bạn.
dụ sử dụng
  • (Hai người bạn thân thiết từ khi còn nghèo khó.)
  • (Tình bạn tri kỷ bền chặt, không có thể làm thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghĩa tùng cúc": tình nghĩa bạn thân thiết.

    • Nghĩa tùng cúc của họ được người đời ca ngợi. (Tình bạn thân thiết của họ được người đời khen ngợi.)
  • "tùng cúc giao hảo": quan hệ bạn tốt đẹp.

    • Tùng cúc giao hảo giữa hai dòng họ kéo dài nhiều thế hệ. (Quan hệ bạn tốt đẹp giữa hai dòng họ kéo dài nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tùng (danh từ): cây tùng, biểu tượng cho sự trường tồn, kiên định.
  • Cúc (danh từ): hoa cúc, biểu tượng cho sự thanh cao, thuần khiết.
  • Tùng cúc (cụm từ): kết hợp hai loài cây tượng trưng cho phẩm chất cao quý, dùng để chỉ bạn tri kỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Tri kỷ: bạn thân hiểu lòng mình.
  • Bạn chí cốt: bạn thân thiết, gắn bó sâu sắc.
  • Bằng hữu thân tình: bạn tình cảm gần gũi.
Thành ngữ liên quan
  • Tùng cúc tương tri: bạn hiểu nhau sâu sắc.
    • Họ tùng cúc tương tri, không giấu được nhau. (Họ bạn tri kỷ, không giấu nhau.)